quyến luyến

  1. montrer (prendre) de l'attachement; s'attacher à; affectionner
    • Quyến luyến vợ con
      s'attacher à sa femme et à ses enfants; s'attacher à sa famille
    • sự quyến luyến
      attachement; affection
quyến luyến
Hai chú chó con quyến luyến bên nhau trong giỏ.